ject
dʒekt
Một cú ném: mũi tiêm, lời từ chối, màn chiếu
Hình ảnh Khoảnh khắc vật trong tay bị ném đi. Ném về hướng nào mới là khác biệt. ject là rời khỏi tay mà bay đi; cept là chộp lấy cái đang bay tới.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong ject
-
ném trả lại
They rejected my application.
ðeɪ rɪˈdʒektɪd maɪ ˌæplɪˈkeɪʃən
Hồ sơ của tôi bị từ chối.
Bộ hồ sơ vừa nộp bay ngược trở lại phía bạn.
-
ném vào bên trong
The nurse will inject it in your arm.
ðə nɜːrs wɪl ɪnˈdʒekt ɪt ɪn jɔːr ɑːrm
Y tá sẽ tiêm vào cánh tay bạn.
Mũi kim đẩy thuốc xuyên qua da vào trong cánh tay.
-
ném tới phía trước
Can you project the slides on the wall?
kən juː prəˈdʒekt ðə slaɪdz ɒn ðə wɔːl
Bạn chiếu slide lên tường được không?
Chùm sáng bị ném băng qua phòng và đậu lên tường thành hình.
Ném ánh sáng tới trước là máy chiếu; ném kế hoạch tới trước là dự án.
-
hất ra ngoài
Press here and the card ejects.
pres hɪr ənd ðə kɑːrd ɪˈdʒekts
Ấn vào đây là thẻ bật ra.
Bấm nút một cái, chiếc thẻ bị hất bật ra khỏi khe.
-
ném xuống nằm bên dưới
Let's not change the subject.
lets nɑːt tʃeɪndʒ ðə ˈsʌbdʒɪkt
Ta đừng lạc đề nhé.
Tấm ván mà câu chuyện đang đặt lên — đã được ném xuống nằm sẵn bên dưới.
sub (dưới) + ject — cái đặt nằm dưới câu chuyện chính là chủ đề.
Tất cả trong một hình ảnh
ject là vật rời khỏi tay bạn. Ném trả lại cái vừa gửi tới là từ chối; ném vào dưới da là tiêm; ném ánh sáng tới bức tường là chiếu. Hất ra ngoài là đẩy ra; cái được ném xuống nằm dưới câu chuyện là chủ đề. Năm từ, nhưng khoảnh khắc vẫn là một — chỉ khác hướng ném.