back
bæk
Một mũi tên quay lại chỗ cũ
Hình ảnh Cái đã rời đi lần ngược con đường cũ để về chỗ ban đầu. Back là quay về chỗ này, away là rời xa chỗ này.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong back
-
lời quay lại
I'll call you back in five minutes.
aɪl kɔːl juː bæk ɪn faɪv ˈmɪnɪts
Năm phút nữa tôi gọi lại cho anh.
Cuộc gọi đến với tôi chạy ngược đúng đường dây cũ về phía người gọi
-
đồ về đúng chỗ
Please put it back where you found it.
pliːz pʊt ɪt bæk wer juː faʊnd ɪt
Xin để lại đúng chỗ cũ.
Món đồ trở lại đúng vết lõm nó để lại trên kệ
-
tiền quay lại tay tôi
Can I get my money back?
kən aɪ ɡet maɪ ˈmʌni bæk
Tôi xin hoàn tiền được không?
Số tiền đã sang quầy lần ngược đường cũ về lại tay tôi
-
người quay về
I'll be back by six.
aɪl biː bæk baɪ sɪks
Sáu giờ tôi về tới.
Dấu chân rời nhà buổi sáng quay về đúng cánh cửa ấy lúc chiều
-
thân người lùi lại
Step back from the door, please.
step bæk frəm ðə dɔːr pliːz
Xin lùi lại khỏi cửa.
Người đứng trước cửa lùi lại một bước theo đúng lối vừa tới
Tất cả trong một hình ảnh
Back là một mũi tên lần ngược đúng con đường vừa đi. Lời quay lại là gọi lại; đồ quay lại là đặt về chỗ; tiền quay lại là hoàn tiền; người quay lại là về nhà; thân người lùi lại là bước lùi. Đi đâu thì đích đến vẫn là chỗ ban đầu — đó là cảm giác của mọi chữ back.