Đến nội dung chính

back

bæk

Một mũi tên quay lại chỗ cũ

Hình ảnh Cái đã rời đi lần ngược con đường cũ để về chỗ ban đầu. Back là quay về chỗ này, away là rời xa chỗ này.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong back

  1. lời quay lại

    I'll call you back in five minutes.

    aɪl kɔːl juː bæk ɪn faɪv ˈmɪnɪts

    Năm phút nữa tôi gọi lại cho anh.

    Cuộc gọi đến với tôi chạy ngược đúng đường dây cũ về phía người gọi

  2. đồ về đúng chỗ

    Please put it back where you found it.

    pliːz pʊt ɪt bæk wer juː faʊnd ɪt

    Xin để lại đúng chỗ cũ.

    Món đồ trở lại đúng vết lõm nó để lại trên kệ

  3. tiền quay lại tay tôi

    Can I get my money back?

    kən aɪ ɡet maɪ ˈmʌni bæk

    Tôi xin hoàn tiền được không?

    Số tiền đã sang quầy lần ngược đường cũ về lại tay tôi

  4. người quay về

    I'll be back by six.

    aɪl biː bæk baɪ sɪks

    Sáu giờ tôi về tới.

    Dấu chân rời nhà buổi sáng quay về đúng cánh cửa ấy lúc chiều

  5. thân người lùi lại

    Step back from the door, please.

    step bæk frəm ðə dɔːr pliːz

    Xin lùi lại khỏi cửa.

    Người đứng trước cửa lùi lại một bước theo đúng lối vừa tới

Tất cả trong một hình ảnh

Back là một mũi tên lần ngược đúng con đường vừa đi. Lời quay lại là gọi lại; đồ quay lại là đặt về chỗ; tiền quay lại là hoàn tiền; người quay lại là về nhà; thân người lùi lại là bước lùi. Đi đâu thì đích đến vẫn là chỗ ban đầu — đó là cảm giác của mọi chữ back.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh