over
ˈəʊvər
Một vòng cung đi qua đỉnh
Hình ảnh Cái gì đó leo lên, vượt qua điểm cao nhất, rồi rơi xuống phía bên kia. Over là vượt qua bên trên, through là xuyên qua bên trong.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong over
-
vượt khoảng cách sang đây
Come over to my place after work.
kʌm ˈoʊvər tuː maɪ pleɪs ˈæftər wɜːrk
Tan làm ghé nhà mình chơi nhé.
Một vòng cung nhảy qua khoảng cách giữa hai nhà rồi đáp xuống trước cửa tôi
-
qua đỉnh rồi, xong
The meeting is over.
ðə ˈmiːtɪŋ ɪz ˈoʊvər
Cuộc họp kết thúc rồi.
Đường leo vượt qua đỉnh đồi rồi đổ xuống phía bên kia
-
lướt trên bề mặt
Can you go over these numbers again?
kən juː ɡoʊ ˈoʊvər ðiːz ˈnʌmbərz əˈɡen
Bạn xem lại mấy con số này một lần nữa nhé?
Ngón tay lướt trên hàng số từ đầu đến cuối
-
lật lại từ đầu
Let's start over.
lets stɑːrt ˈoʊvər
Mình làm lại từ đầu đi.
Trang giấy đã viết được lật qua, bắt đầu lại từ trang trắng đầu tiên
-
nghiêng quá đà mà đổ
He knocked over the cup.
hiː nɑːkt ˈoʊvər ðə kʌp
Anh ấy làm đổ cái ly.
Chiếc ly đang đứng nghiêng quá điểm cân bằng rồi đổ nằm xuống
Tất cả trong một hình ảnh
Over là một vòng cung vượt đỉnh rồi đáp xuống phía bên kia. Vượt khoảng cách là ghé chơi; qua đỉnh là kết thúc; lướt trên mặt là xem lại; lật trang là làm lại từ đầu; nghiêng quá điểm cân bằng là đổ. Vượt qua rồi thì phía cũ nằm lại sau lưng — đó là cảm giác của mọi chữ over.