Đến nội dung chính

off

ɒf

Rời ra một cái là tắt

Hình ảnh Cái đang dính vào bỗng bung ra, mất tiếp xúc. Off là rời ra nên đứt, on là còn chạm nên còn tiếp.

Trợ từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong off

  1. điện rời ra

    Turn off the machine before you clean it.

    tɜːrn ɔːf ðə məˈʃiːn bɪˈfɔːr juː kliːn ɪt

    Tắt máy trước khi lau nhé.

    Công tắc bật tách một cái, dòng điện tới máy đứt hẳn

  2. cắt bớt khỏi giá

    Ten percent off today only.

    ten pərˈsent ɔːf təˈdeɪ ˈoʊnli

    Hôm nay giảm mười phần trăm.

    Mười phần trăm bị cắt rời khỏi giá gốc rồi gạt sang bên

    Mười phần trăm bị 'cắt' ra khỏi giá gốc.

  3. rời khỏi công việc

    I'm off tomorrow.

    aɪm ɔːf təˈmɑːroʊ

    Mai tôi được nghỉ.

    Ngày mai bị tách rời khỏi chuỗi ngày làm việc và để riêng ra

  4. rời khỏi áo

    The button came off my shirt.

    ðə ˈbʌtən keɪm ɔːf maɪ ʃɜːrt

    Áo tôi bị đứt mất một cúc.

    Sợi chỉ đứt và chiếc cúc rơi rời khỏi áo

  5. rời khỏi mặt đất

    The plane took off on time.

    ðə pleɪn tʊk ɔːf ɑːn taɪm

    Máy bay cất cánh đúng giờ.

    Bánh xe đang lăn trên đường băng rời khỏi mặt đất

Tất cả trong một hình ảnh

Off chỉ là một hình: cái đang dính bỗng bung ra. Điện rời thì máy tắt; cắt một phần khỏi giá thì thành giảm giá; tách một ngày khỏi công việc thì thành ngày nghỉ; cúc rời khỏi áo thì rụng; bánh xe rời mặt đất thì máy bay cất cánh. Hễ mất tiếp xúc là mất luôn kết nối — đó là cảm giác của mọi chữ off.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh