てもいい
temoii
てもいい không phải sự cho phép — nó là tấm biển "cửa đang mở"
Hình ảnh Cánh cửa trước mặt đang mở sẵn. Cứ đi qua, không có chuyện gì xảy ra.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てもいい
-
hỏi cửa có mở không
すみません、ここに座ってもいいですか。
sumimasen, koko ni suwatte mo ii desu ka
Xin lỗi, tôi ngồi đây được không ạ?
Lịch sự hơn: 座ってもよろしいでしょうか.
-
mở cửa cho người khác
体調が悪いなら、今日は早く帰ってもいいですよ。
taichō ga warui nara, kyō wa hayaku kaette mo ii desu yo
Nếu thấy trong người không khỏe thì hôm nay về sớm cũng được.
-
cánh cửa trước danh từ
支払いは現金でもいいですか。
shiharai wa genkin de mo ii desu ka
Thanh toán bằng tiền mặt có được không ạ?
Danh từ cần で: 現金でもいい.
-
cánh cửa không nhất thiết phải đi qua
無理して全部やらなくてもいいですよ。
muri shite zenbu yaranakute mo ii desu yo
Không cần gắng sức làm cho hết đâu.
なくてもいい không phải cấm, mà là không có nghĩa vụ. Làm cũng được, không làm cũng được.
-
tự đề nghị bước qua
よかったら、私が代わりに行ってもいいですけど。
yokattara, watashi ga kawari ni itte mo ii desu kedo
Nếu được thì để tôi đi thay cho.
行きます là chốt luôn; 行ってもいいですけど chừa chỗ cho người kia từ chối.