てもいい
temoii
てもいい không phải sự cho phép — nó là tấm biển "cửa đang mở"
Hình ảnh Cánh cửa trước mặt đang mở sẵn. Cứ đi qua, không có chuyện gì xảy ra. てもいい là cánh cửa đang mở; てはいけない là thanh chắn hạ xuống trước chính cánh cửa ấy.
Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong てもいい
-
hỏi cửa có mở không
すみません、ここに座ってもいいですか。
sumimasen, koko ni suwatte mo ii desu ka
Xin lỗi, tôi ngồi đây được không ạ?
Bạn khẽ đẩy cánh cửa trước chiếc ghế trống để xem nó có mở không.
Lịch sự hơn: 座ってもよろしいでしょうか.
-
mở cửa cho người khác
体調が悪いなら、今日は早く帰ってもいいですよ。
taichō ga warui nara, kyō wa hayaku kaette mo ii desu yo
Nếu thấy trong người không khỏe thì hôm nay về sớm cũng được.
Cấp trên tự tay đẩy cánh cửa về nhà ra cho bạn và khoát tay mời đi.
-
cánh cửa trước danh từ
支払いは現金でもいいですか。
shiharai wa genkin de mo ii desu ka
Thanh toán bằng tiền mặt có được không ạ?
Ở quầy thu ngân, cửa 'thẻ' và cửa 'tiền mặt' đứng cạnh nhau, cả hai đều đang mở.
Danh từ cần で: 現金でもいい.
-
cánh cửa không nhất thiết phải đi qua
無理して全部やらなくてもいいですよ。
muri shite zenbu yaranakute mo ii desu yo
Không cần gắng sức làm cho hết đâu.
Cửa vẫn mở, nhưng đi thẳng qua mà không bước vào cũng chẳng sao cả.
なくてもいい không phải cấm, mà là không có nghĩa vụ. Làm cũng được, không làm cũng được.
-
tự đề nghị bước qua
よかったら、私が代わりに行ってもいいですけど。
yokattara, watashi ga kawari ni itte mo ii desu kedo
Nếu được thì để tôi đi thay cho.
Bạn đặt một chân lên ngưỡng cửa đang mở và chờ người kia gật đầu.
行きます là chốt luôn; 行ってもいいですけど chừa chỗ cho người kia từ chối.
Tất cả trong một hình ảnh
てもいい chỉ làm mỗi một việc: báo cho biết một cánh cửa đang mở. Đẩy thử xem cửa có nhúc nhích không thì thành câu hỏi; đẩy cửa ra cho người khác thì thành sự cho phép. Trước danh từ, で chen vào và một cánh cửa nữa mở ra — 現金でもいい — còn なくてもいい là cánh cửa mở nhưng không nhất thiết phải bước qua. Đặt chân mình lên ngưỡng cửa thì thành lời đề nghị dè dặt. Thay vì học thuộc 'được phép', hãy nhìn xem cánh cửa nào đang mở.