Đến nội dung chính

cap/cept

kæp / sept

Accept và except: cùng một bàn tay, hai hướng ngược nhau

Hình ảnh Bàn tay vươn ra và khép lại quanh một vật. Nghĩa của từ chỉ phụ thuộc vào việc bàn tay kéo về đâu. cap là bàn tay khép lại nắm lấy, còn ten là bàn tay giữ mãi không buông.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong cap/cept

  1. Bắt lấy khoảnh khắc

    The camera captured the whole thing.

    ðə ˈkæmərə ˈkæptʃərd ðə hoʊl θɪŋ

    Máy quay ghi lại hết rồi.

    Màn trập khép lại, chộp lấy trọn cảnh trước ống kính.

  2. Nhận lấy thứ người ta đưa

    Do you accept cards here?

    duː juː əkˈsept kɑːrdz hɪr

    Ở đây có nhận thẻ không ạ?

    Lòng bàn tay mở ra rồi khép lại quanh tấm thẻ người ta chìa sang.

    ac (về phía) + cept (nắm): khép tay lấy thứ được đưa tới, thành chấp nhận.

  3. Nhấc ra để riêng

    We're open every day except Sunday.

    wɪr ˈoʊpən ˈevri deɪ ɪkˈsept ˈsʌndeɪ

    Chúng tôi mở cửa mọi ngày trừ Chủ nhật.

    Ngày Chủ nhật được nhấc ra khỏi tờ lịch và để riêng sang một bên.

    ex (ra ngoài) + cept (nắm): nhặt một cái ra khỏi nhóm, thành trừ ra.

  4. Nắm nổi công việc

    She's capable of running the shop alone.

    ʃiːz ˈkeɪpəbl əv ˈrʌnɪŋ ðə ʃɑːp əˈloʊn

    Chị ấy trông cả cửa hàng một mình cũng được.

    Hai bàn tay đỡ một kiện hàng nặng mà vẫn còn dư sức.

  5. Ý tưởng nắm gọn trong đầu

    The concept behind the app is simple.

    ðə ˈkɑːnsept bɪˈhaɪnd ðiː æp ɪz ˈsɪmpl

    Ý tưởng của ứng dụng này rất đơn giản.

    Những ý nghĩ tản mát được bóp gọn lại thành một nắm.

Tất cả trong một hình ảnh

cap và cept là một bàn tay khép lại quanh vật gì đó. Khép quanh khoảnh khắc đang trôi là ghi lại; khép quanh thứ người ta chìa sang là chấp nhận; nhấc một thứ ra và giữ tách khỏi phần còn lại là trừ ra. Khép quanh gánh nặng mà vẫn nắm nổi là có năng lực; khép quanh một ý duy nhất là khái niệm. Nên mọi từ có cap hay cept đều xoay quanh một câu hỏi: bàn tay khép vào cái gì, và kéo về đâu?

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh