Đến nội dung chính

vert/vers

vɜːrt / vɜːrs

Số lùi và quảng cáo là cùng một cú quay

Hình ảnh Một thân người xoay tại chỗ để quay mặt sang hướng khác. Nghĩa của từ chỉ phụ thuộc vào việc quay về đâu. vert là xoay để quay mặt sang hướng mới, còn gress là bước chân đi theo hướng đó.

Gốc từ

Hình ảnh ấy xuất hiện ở đâu trong vert/vers

  1. Xoay thành dạng khác

    Can you convert this file to PDF?

    kən juː kənˈvɜːrt ðɪs faɪl tuː ˌpiːdiːˈef

    Anh chuyển tệp này sang PDF giúp tôi được không?

    Một tờ tài liệu lật úp rồi hiện ra thành dạng khác.

  2. Xoay ngược lại

    Put the car in reverse, please.

    pʊt ðə kɑːr ɪn rɪˈvɜːrs pliːz

    Anh lùi xe lại giúp nhé.

    Vô lăng xoay cho tới khi đầu xe quay ngược lại phía sau.

  3. Xoay thêm một vòng, ra bản mới

    I'm still on the old version of the app.

    aɪm stɪl ɒn ðiː oʊld ˈvɜːrʒən əv ðiː æp

    Tôi vẫn dùng bản cũ của ứng dụng.

    Xoay tay quay thêm một vòng, bản kế tiếp của cùng thứ đó hiện ra.

    version là thứ ra đời sau một vòng xoay nữa — nên nghĩa là phiên bản.

  4. Xoay vào bên trong

    He's quiet, a real introvert.

    hiːz ˈkwaɪət ə riːl ˈɪntrəvɜːrt

    Anh ấy ít nói, đúng kiểu hướng nội.

    Một người quay lưng lại với căn phòng, mặt hướng vào bên trong.

    intro (vào trong) + vert (xoay): người có sự chú ý xoay vào bên trong.

  5. Xoay mắt người ta về phía mình

    We advertise on the local radio.

    wiː ˈædvərtaɪz ɒn ðə ˈloʊkəl ˈreɪdioʊ

    Chúng tôi quảng cáo trên đài phát thanh địa phương.

    Đầu người đi đường đồng loạt quay về phía bạn.

Tất cả trong một hình ảnh

vert và vers là cú xoay ngay tại chỗ. Xoay tệp sang dạng khác là chuyển đổi; xoay xe lại là lùi; xoay tay quay thêm vòng nữa là ra bản mới. Xoay một người vào bên trong là hướng nội; xoay mắt người khác về phía mình là quảng cáo. Với vert và vers, câu hỏi duy nhất còn lại là cú xoay ấy hướng về đâu.

Tiếp theo

Xem tất cả hình ảnh cốt lõi Tiếng Anh